Houzii
← Từ điển
Từ ghép

住房和城乡建设部

Phồn thể: [住房和城鄉建設部]
Zhùfánghé Chéngxiāng Jiànshèbù
Nghĩa tiếng ViệtBộ Nhà ở và Phát triển Đô thị-Nông thôn của PRC (MOHURD); viết tắt thành 住建部 (ZhùJiànbù)
  • 8 chữ
  • 59 nét
  • 2 nghĩa