Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

服从

Phồn thể: [服從]
fúcóng
Nghĩa tiếng Việttuân theo (mệnh lệnh); tuân thủ; phục tùng
Âm Hán Việtphục tòng
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa