Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

弥补

Phồn thể: [彌補]
míbǔ
Nghĩa tiếng Việtbổ sung; bù đắp cho một thiếu sót
Âm Hán Việtdi bổ
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bổ sung
  2. 2 bù đắp cho một thiếu sót

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập