Từ ghép
不足齿数
Phồn thể: [不足齒數]Nghĩa
- 1 không đáng nhắc đến
- 2 không đáng xem xét
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.