Chữ đơnChữ đa âm
症
Nghĩa
- 1 bệnh
- 2 tình trạng bệnh
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 炎症[viêm chứng]Cấp: HSK 6viêm nhiễm
- 症状[症狀][chứng trạng]Cấp: HSK 6triệu chứng (của bệnh)
- 癌症Cấp: HSK 7–9ung thư
- 病症[bệnh chứng]Cấp: HSK 7–9bệnh; tình trạng bệnh
- 症结[癥結][chứng kết]Cấp: HSK 7–9khối cứng trong bụng (trong y học Trung Quốc); mấu chốt của vấn đề; điểm chính trong cuộc tranh luận
- 并发症[併發症][tính phát chứng]Cấp: HSK 7–9biến chứng (tác dụng không mong muốn của thủ thuật y tế)
- 后遗症[後遺症][hậu di chứng]Cấp: HSK 7–9(y học) di chứng; ảnh hưởng còn sót lại; (nghĩa bóng) hậu quả
- 抑郁症[抑鬱症]Cấp: HSK 7–9trầm cảm lâm sàng
- 对症下药[對症下藥][đỗi chứng hạ dược]Cấp: HSK 7–9nghĩa đen: kê đúng thuốc cho bệnh (thành ngữ); nghĩa bóng: nghiên cứu vấn đề để tìm cách giải quyết đúng; phải có bước đi thích hợp
- 崩症băng huyết (chảy máu âm đạo ngoài kỳ kinh nguyệt)
- 对症[對症]chẩn đoán đúng; kê đơn thuốc đúng cho bệnh; phù hợp với bệnh tình
- 急症bệnh cấp tính; trường hợp cấp cứu