Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

症

zhèng
Nghĩa tiếng Việtbệnh; tình trạng bệnh
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bệnh
  2. 2 tình trạng bệnh

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

症

Phồn thể: [癥]
zhēng
Nghĩa tiếng Việtkhối u ở bụng; tắc ruột; (nghĩa bóng) điểm mắc kẹt
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khối u ở bụng
  2. 2 tắc ruột
  3. 3 (nghĩa bóng) điểm mắc kẹt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập