Từ ghép
对症
Phồn thể: [對症]Nghĩa tiếng Việtchẩn đoán đúng; kê đơn thuốc đúng cho bệnh; phù hợp với bệnh tình
- 2 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chẩn đoán đúng
- 2 kê đơn thuốc đúng cho bệnh
- 3 phù hợp với bệnh tình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 对症下药[對症下藥][đỗi chứng hạ dược]Cấp: HSK 7–9nghĩa đen: kê đúng thuốc cho bệnh (thành ngữ); nghĩa bóng: nghiên cứu vấn đề để tìm cách giải quyết đúng; phải có bước đi thích hợp
- 对症发药[對症發藥]nghĩa đen: kê đúng thuốc cho bệnh (thành ngữ); nghĩa bóng: nghiên cứu vấn đề để tìm cách giải quyết đúng; phải có bước đi thích hợp