Houzii
← Từ điển
Từ ghép

对症

Phồn thể: [對症]
duìzhèng
Nghĩa tiếng Việtchẩn đoán đúng; kê đơn thuốc đúng cho bệnh; phù hợp với bệnh tình
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa