Houzii
← Từ điển
Từ ghép

急症

jízhèng
Nghĩa tiếng Việtbệnh cấp tính; trường hợp cấp cứu
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bệnh cấp tính
  2. 2 trường hợp cấp cứu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập