Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
gā · kā

咖

Nghĩagā dùng trong 咖喱 (gālí); kā cà phê; lớp; hạng
Bộ thủ口
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • gādùng trong 咖喱 (gālí)
  • kācà phê; lớp; hạng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 加

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 加

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.