Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

咖

gā
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 咖喱 (gālí)
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

咖

kā
Nghĩa tiếng Việtcà phê; lớp; hạng
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa