Chữ đơnChữ đa âm
咖
Nghĩa
- 1 dùng trong 咖喱 (gālí)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 咖啡[gia phi]Cấp: HSK 2cà phê (từ mượn)
- A咖hạng "A"; hạng top
- 大咖người có tầm ảnh hưởng; người chơi chính; nhân vật quan trọng
- 咖喱cà ri (từ mượn)
- 怪咖(tiếng lóng) (Đài Loan) người gàn dở; người lập dị
- 咖逼(khẩu ngữ) cà phê (từ mượn) (Đài Loan)
- 咖哩cà ri (từ mượn)
- 网咖[網咖]quán Internet (Đài Loan)
- 玩咖(tiếng lóng) kẻ ăn chơi; playboy; người thích tiệc tùng
- 咖喱粉bột cà ri
- 咖啡店quán cà phê; cửa hàng cà phê
- 咖啡豆hạt cà phê
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan