Từ ghép
怪咖
Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng) (Đài Loan) người gàn dở; người lập dị
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (tiếng lóng) (Đài Loan) người gàn dở
- 2 người lập dị
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.