咖喱粉Từ ghép咖喱粉gālífěnNghĩa tiếng Việtbột cà ri3 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bột cà riPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.咖dùng trong 咖喱 (gālí)Trang chữ →喱đơn vị trọng lượng, khoảng 0,065 gram; phát âm ở Đài Loan [li3]Trang chữ →粉[phấn]bột; phấn trang điểm; thức ăn làm từ tinh bột; mì hoặc pasta làm từ bất kỳ loại bột nàoTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →