即溶咖啡Từ ghép即溶咖啡jíróngkāfēiNghĩa tiếng Việtcà phê hòa tan4 chữ39 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cà phê hòa tanPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.即[tức]tức là; nghĩa là; tứcTrang chữ →溶hoà tan; có thể hoà tanTrang chữ →咖cà phê; lớp; hạngTrang chữ →啡(dùng trong từ mượn âm)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →