Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

洗礼

Phồn thể: [洗禮]
xǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtlễ rửa tội (nghĩa đen hoặc bóng)
Âm Hán Việttẩy lễ
  • 2 chữ
  • 14 nét