Houzii
← Từ điển
Từ ghép

信用证券

Phồn thể: [信用證券]
xìnyòngzhèngquàn
Nghĩa tiếng Việtcông cụ tín dụng; thư tín dụng; xem thêm 信用证 (xìnyòngzhèng)
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 4 nghĩa