Từ ghép
信用证券
Phồn thể: [信用證券]Nghĩa tiếng Việtcông cụ tín dụng; thư tín dụng; xem thêm 信用证 (xìnyòngzhèng)
- 4 chữ
- 29 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 công cụ tín dụng
- 2 thư tín dụng
- 3 xem thêm 信用证 (xìnyòngzhèng)
- 4 Lượng từ:张 (zhāng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.