泡沫塑料Từ ghép泡沫塑料pàomòsùliàoNghĩa tiếng Việtxốp (styrofoam)4 chữ39 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xốp (styrofoam)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.泡[bàu]bong bóng; bọt; phồng rộp; ngâm; phaTrang chữ →沫bọt; bọt xà phòngTrang chữ →塑nặn (một hình) bằng đất sétTrang chữ →料[liệu]vật liệu; đồ đạc; ngũ cốcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →