住宅泡沫Từ ghép住宅泡沫zhùzháipàomòNghĩa tiếng Việtbong bóng nhà đất4 chữ29 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bong bóng nhà đấtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.住[trú]sống; ở; lưu lạiTrang chữ →宅nơi cư trú; (thông tục) ở nhà; rúc ở nhàTrang chữ →泡[bàu]bong bóng; bọt; phồng rộp; ngâm; phaTrang chữ →沫bọt; bọt xà phòngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →