Từ ghép
起泡沫
Nghĩa
- 1 sủi bọt
- 2 nổi bong bóng
- 3 sôi bọt (vì tức giận)
- 4 sôi sục
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.