Houzii
← Từ điển
Từ ghép

起泡沫

qǐpàomò
Nghĩa tiếng Việtsủi bọt; nổi bong bóng; sôi bọt (vì tức giận)
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sủi bọt
  2. 2 nổi bong bóng
  3. 3 sôi bọt (vì tức giận)
  4. 4 sôi sục

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập