Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

隐含

Phồn thể: [隱含]
yǐnhán
Nghĩa tiếng Việtchứa đựng một cách ẩn giấu; giữ kín; ẩn ý
Âm Hán Việtẩn hàm
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa