Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

隐

Phồn thể: [隱]
yìn
Nghĩa tiếng Việtdựa vào
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 dựa vào

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

隐

Phồn thể: [隱]
yǐn
Nghĩa tiếng Việt(hình thức ghép) bí mật; ẩn; giấu; mật mã-
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 (hình thức ghép) bí mật; ẩn; giấu; mật mã-

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập