Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

隐瞒

Phồn thể: [隱瞞]
yǐnmán
Nghĩa tiếng Việtche giấu; giấu (một chủ đề cấm kỵ); che đậy sự thật
Âm Hán Việtẩn man
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 che giấu
  2. 2 giấu (một chủ đề cấm kỵ)
  3. 3 che đậy sự thật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập