Từ ghép
隐瞒不报
Phồn thể: [隱瞞不報]Nghĩa tiếng Việtche giấu (một việc lẽ ra phải báo cáo cho nhà chức trách)
- 4 chữ
- 37 nét
Nghĩa
- 1 che giấu (một việc lẽ ra phải báo cáo cho nhà chức trách)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.