Houzii
← Từ điển
Từ ghép

隐瞒不报

Phồn thể: [隱瞞不報]
yǐnmánbúbào
Nghĩa tiếng Việtche giấu (một việc lẽ ra phải báo cáo cho nhà chức trách)
  • 4 chữ
  • 37 nét