Chữ Hán
瞒
- 15 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: manche giấu khỏi; giữ bí mật (với ai đó)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 目 + 艹 + 两
- 目mùmắt; (văn học) nhìn; quan sát; mắt lưới; ô lưới
- 艹cǎobộ thảo 草字头儿 (cǎozìtóur)
- 两liǎng[lưỡng]hai; cả hai; một vài
- Phần chỉ nghĩa: 目
- Phần chỉ âm: 㒼
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.