Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

瞒

Phồn thể: [瞞]
mán
Nghĩa tiếng Việtche giấu khỏi; giữ bí mật (với ai đó)
Âm Hán Việtman
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 che giấu khỏi
  2. 2 giữ bí mật (với ai đó)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập