Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
瞒
Phồn thể: [瞞]Nghĩa tiếng Việtche giấu khỏi; giữ bí mật (với ai đó)
Âm Hán Việtman
- 1 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 che giấu khỏi
- 2 giữ bí mật (với ai đó)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 隐瞒[隱瞞][ẩn man]Cấp: HSK 7–9che giấu; giấu (một chủ đề cấm kỵ); che đậy sự thật
- 哄瞒[哄瞞]lừa dối
- 瞒报[瞞報]che giấu hoặc lừa dối trong báo cáo; làm sai lệch bằng cách báo cáo quá hoặc thiếu
- 瞒哄[瞞哄]lừa dối; gian lận (ai đó)
- 瞒骗[瞞騙]lừa gạt; che giấu
- 欺瞒[欺瞞]lừa gạt; lừa dối; lừa phỉnh
- 鄋瞒[鄋瞞]tên một nước và dân tộc ở Sơn Đông cuối thời Xuân Thu
- 瞒不过[瞞不過]không thể che giấu (một việc) khỏi (ai đó)
- 瞒上欺下[瞞上欺下]lừa dối cấp trên và ức hiếp cấp dưới (thành ngữ)
- 瞒天大谎[瞞天大謊]lời nói dối kinh khủng; chuyện xạo sự
- 瞒天过海[瞞天過海]vượt biển bằng mưu kế (thành ngữ); đạt được mục đích bằng thủ đoạn ngấm ngầm
- 瞒心昧己[瞞心昧己]che giấu lương tâm
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 目前[mục tiền]Cấp: HSK 4hiện tại; bây giờ
- 演员[演員][diễn viên]Cấp: HSK 4diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
- 招聘[chiêu sính]Cấp: HSK 4mời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụng
- 资料[資料][tư liệu]Cấp: HSK 4tài liệu; tài nguyên; dữ liệu
- 场所[場所][trường sỡ]Cấp: HSK 5địa điểm; nơi chốn