Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瞒哄

Phồn thể: [瞞哄]
mánhǒng
Nghĩa tiếng Việtlừa dối; gian lận (ai đó)
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lừa dối
  2. 2 gian lận (ai đó)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập