Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瞒天大谎

Phồn thể: [瞞天大謊]
mántiāndàhuǎng
Nghĩa tiếng Việtlời nói dối kinh khủng; chuyện xạo sự
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa