Từ ghép
瞒天大谎
Phồn thể: [瞞天大謊]Nghĩa
- 1 lời nói dối kinh khủng
- 2 chuyện xạo sự
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.