Chữ Hán
谎
Nghĩalời nói dối; nói dối
Bộ thủ讠
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- lời nói dối; nói dối
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 荒
- 讠yánbộ "ngôn" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 149); xem thêm 言字旁 (yánzìpáng)
- 荒huāng[hoang]hoang vu; thiếu hụt; khan hiếm
- Phần chỉ nghĩa: 讠
- Phần chỉ âm: 荒
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.