Chữ đơn
谎
Phồn thể: [謊]Nghĩa
- 1 lời nói dối
- 2 nói dối
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 谎话[謊話]Cấp: HSK 7–9lời nói dối
- 谎言[謊言]Cấp: HSK 7–9lời nói dối
- 撒谎[撒謊]Cấp: HSK 7–9nói dối
- 说谎[說謊]Cấp: HSK 7–9nói dối; kể điều không thật
- 扯谎[扯謊]nói dối
- 谎报[謊報]nói dối
- 谎称[謊稱]khai là; giả vờ
- 谎价[謊價]giá bị thổi phồng; giá cắt cổ
- 小谎[小謊]nói dối không nghiêm trọng
- 虚谎[虛謊]giả dối
- 要谎[要謊]hét giá trên trời (bước đầu trong thương lượng)
- 圆谎[圓謊]chữa cháy khi lời nói dối có sơ hở; che đậy (cho ai đó đã nói dối)