Houzii
← Từ điển
Từ ghép

圆谎

Phồn thể: [圓謊]
yuánhuǎng
Nghĩa tiếng Việtchữa cháy khi lời nói dối có sơ hở; che đậy (cho ai đó đã nói dối)
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chữa cháy khi lời nói dối có sơ hở
  2. 2 che đậy (cho ai đó đã nói dối)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập