Houzii
← Từ điển
Từ ghép

谎价

Phồn thể: [謊價]
huǎngjià
Nghĩa tiếng Việtgiá bị thổi phồng; giá cắt cổ
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giá bị thổi phồng
  2. 2 giá cắt cổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập