Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

说谎

Phồn thể: [說謊]
shuōhuǎng
Nghĩa tiếng Việtnói dối; kể điều không thật
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa