Houzii
← Từ điển
Từ ghép

说谎者

Phồn thể: [說謊者]
shuōhuǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhěSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkẻ nói dối
  • 3 chữ
  • 28 nét