Từ ghép
瞒天过海
Phồn thể: [瞞天過海]Nghĩa tiếng Việtvượt biển bằng mưu kế (thành ngữ); đạt được mục đích bằng thủ đoạn ngấm ngầm
- 4 chữ
- 35 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 vượt biển bằng mưu kế (thành ngữ)
- 2 đạt được mục đích bằng thủ đoạn ngấm ngầm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.