Houzii
← Từ điển
Từ ghép

欺瞒

Phồn thể: [欺瞞]
qīmán
Nghĩa tiếng Việtlừa gạt; lừa dối; lừa phỉnh
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lừa gạt
  2. 2 lừa dối
  3. 3 lừa phỉnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập