Từ ghép
欺瞒
Phồn thể: [欺瞞]Nghĩa
- 1 lừa gạt
- 2 lừa dối
- 3 lừa phỉnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.