Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qī

欺

Nghĩalợi dụng không công bằng; lừa dối; gian lận
Bộ thủ欠
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qīlợi dụng không công bằng; lừa dối; gian lận

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 其 + 欠

  • Phần chỉ nghĩa: 欠
  • Phần chỉ âm: 其

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.