Chữ đơn
欺
Nghĩa tiếng Việtlợi dụng không công bằng; lừa dối; gian lận
- 1 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 lợi dụng không công bằng
- 2 lừa dối
- 3 gian lận
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 欺骗[欺騙][khi phiến]Cấp: HSK 6lừa dối; gian lận
- 欺负[欺負][khi phụ]Cấp: HSK 7–9bắt nạt
- 欺诈[欺詐][khi trá]Cấp: HSK 7–9gian lận
- 可欺cả tin; dễ bắt nạt; yếu đuối
- 欺哄lừa gạt; lừa dối
- 欺凌bắt nạt và làm nhục
- 欺瞒[欺瞞]lừa gạt; lừa dối; lừa phỉnh
- 欺蒙[欺矇]lừa dối; lừa gạt
- 欺辱làm nhục; sự làm nhục
- 欺生lừa gạt người lạ; bắt nạt người lạ; (động vật nuôi) phản ứng mạnh với người không quen
- 欺侮bắt nạt
- 欺压[欺壓]bắt nạt; ăn hiếp