欺哄Từ ghép欺哄qīhǒngNghĩa tiếng Việtlừa gạt; lừa dối2 chữ21 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 lừa gạt2 lừa dốiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.欺lợi dụng không công bằng; lừa dối; gian lậnTrang chữ →哄biến thể của 哄 (hòng)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →