Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

欺骗

Phồn thể: [欺騙]
qīpiàn
Nghĩa tiếng Việtlừa dối; gian lận
Âm Hán Việtkhi phiến
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa