Chữ Hán
骗
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: phiếnlừa gạt; lừa đảo; lừa dối
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 马 + 扁
- 马mǎ[mã]ngựa; Lượng từ: 匹 (pǐ); quân mã trong cờ tướng
- 扁biǎn[biển]phẳng; (thông tục) đánh ai đó; biến thể cũ của 匾 (biǎn)
- Phần chỉ nghĩa: 马
- Phần chỉ âm: 扁
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 俊杰总监,近期利用人工智能合成虚假音视频进行诈骗的案件频发,虚假信息泛滥的态势愈发严峻。Giám đốc Tuấn Kiệt, gần đây các vụ án lợi dụng AI tổng hợp âm thanh, video giả để lừa đảo xảy ra liên tiếp, tình trạng thông tin giả mạo tràn lan ngày càng gay gắt.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.