Cấp: HSK 5Chữ đơn
骗
Phồn thể: [騙]Nghĩa tiếng Việtlừa gạt; lừa đảo; lừa dối
Âm Hán Việtphiến
- 1 chữ
- 12 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 lừa gạt
- 2 lừa đảo
- 3 lừa dối
- 4 lên (ngựa, v.v.) bằng cách đưa một chân qua
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 骗子[騙子][phiến tí]Cấp: HSK 6kẻ lừa đảo; một kẻ gian lận
- 欺骗[欺騙][khi phiến]Cấp: HSK 6lừa dối; gian lận
- 受骗[受騙][thụ phiến]Cấp: HSK 7–9bị lừa; bị mắc lừa; bị lừa gạt
- 诈骗[詐騙][trá phiến]Cấp: HSK 7–9lừa đảo; lừa gạt; tống tiền
- 拐骗[拐騙]lừa đảo; bắt cóc
- 哄骗[哄騙]lừa dối; lừa gạt
- 坑骗[坑騙]lừa đảo; lừa gạt
- 诓骗[誆騙]lừa đảo; lừa gạt
- 瞒骗[瞞騙]lừa gạt; che giấu
- 蒙骗[矇騙]lừa gạt; lừa dối; lừa ai đó
- 蒙骗[蒙騙]biến thể của 蒙骗 (mēngpiàn)
- 骗案[騙案]vụ lừa đảo; gian lận
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 背景[bối cảnh]Cấp: HSK 5bối cảnh; phông nền; ngữ cảnh; (bóng) người chống lưng quyền lực
- 价值[價值][giá trị]Cấp: HSK 5giá trị; đáng giá; bóng nghĩa giá trị (đạo đức, văn hoá, v.v.)
- 经典[經典][kinh điển]Cấp: HSK 5kinh điển; chữ viết tôn giáo; cổ điển
- 流传[流傳][lưu truyền]Cấp: HSK 5lan truyền; lưu truyền; lưu hành
- 魅力[mị lực]Cấp: HSK 5sự quyến rũ; sức hút; sự lôi cuốn
- 牛仔裤[牛仔褲][ngưu tử khố]Cấp: HSK 5quần jean
- 浓[濃][nống]Cấp: HSK 5đậm; đặc; mạnh (mùi,...)
- 农民[農民][nông dân]Cấp: HSK 5nông dân; nông phu
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này