Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

蒙骗

Phồn thể: [矇騙]
mēngpiàn
Nghĩa tiếng Việtlừa gạt; lừa dối; lừa ai đó
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lừa gạt
  2. 2 lừa dối
  3. 3 lừa ai đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

蒙骗

Phồn thể: [蒙騙]
mēngpiàn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 蒙骗 (mēngpiàn)
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 蒙骗 (mēngpiàn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập