Houzii
← Từ điển
Từ ghép

骗案

Phồn thể: [騙案]
piàn'àn
Nghĩa tiếng Việtvụ lừa đảo; gian lận
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vụ lừa đảo
  2. 2 gian lận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập