Chữ Hán
案
Nghĩa(pháp lý) vụ việc; sự cố; hồ sơ
Bộ thủ木
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 11 từ có chữ này
Cách đọc
- (pháp lý) vụ việc; sự cố; hồ sơ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 安 + 木
- 安ān[an](hình thức kết hợp) yên lặng; bình yên; làm cho yên; làm cho an tâm; an toàn; chắc chắn; khỏe mạnh
- 木mù(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗ
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 安
Từ có chữ này
- 答案Âm Hán Việt: đáp áncâu trả lời; giải phápHSK 4
- 方案Âm Hán Việt: phương ánkế hoạch; chương trình (hành động, v.v.); đề xuấtHSK 5
- 图案Âm Hán Việt: đồ ánthiết kế; hoa vănHSK 6
- 案例Âm Hán Việt: án lềvụ việc (lừa đảo, viêm gan, hợp tác quốc tế, v.v.); trường hợp; ví dụHSK 6
- 档案Âm Hán Việt: đương ánhồ sơ; ghi chép; lưu trữHSK 6
- 个案Âm Hán Việt: cá ántrường hợp cá nhân; trường hợp đặc biệtHSK 7–9
- 报案Âm Hán Việt: báo ánbáo cáo vụ án cho cơ quan chức năngHSK 7–9
- 案件Âm Hán Việt: án kiệnvụ án; trường hợpHSK 7–9
- 破案Âm Hán Việt: phá ánphá án; bàn cũ tồi tànHSK 7–9
- 立案Âm Hán Việt: lập ánđăng ký (với cơ quan chính thức); lập hồ sơ vụ án (để điều tra)HSK 7–9
- 草案Âm Hán Việt: thảo ánbản thảo (pháp luật, đề xuất,...)HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 林教授,我们的案例分析已经反复修改了三次,依然没能突破瓶颈,大家难免有些悲观。Giáo sư Lâm ơi, phân tích tình huống của chúng ta đã sửa đi sửa lại ba lần mà vẫn chưa đột phá được điểm nghẽn, mọi người khó tránh khỏi có chút bi quan.
- 王老师,尽管我花了整整一个星期准备方案,客户却觉得细节还不够完善。Thầy Vương ơi, mặc dù em đã dành trọn một tuần chuẩn bị phương án, khách hàng lại thấy chi tiết vẫn chưa đủ hoàn thiện.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.