Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

图案

Phồn thể: [圖案]
tú'àn
Nghĩa tiếng Việtthiết kế; hoa văn
Âm Hán Việtđồ án
  • 2 chữ
  • 18 nét