Cấp: HSK 6Từ ghép
档案
Phồn thể: [檔案]Nghĩa
- 1 hồ sơ; ghi chép; lưu trữ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 档案袋[檔案袋]bìa lưu trữ; bìa hồ sơ
- 档案馆[檔案館]thư viện lưu trữ
- 档案盒[檔案盒]hộp lưu trữ
- 档案夹[檔案夾]thư mục tệp; tập hồ sơ
- 档案服务[檔案服務]dịch vụ tập tin
- 档案建立[檔案建立]tạo tập tin
- 档案属性[檔案屬性]thuộc tính tệp
- 档案执行[檔案執行]thực thi tệp; tệp thực thi
- 档案转送[檔案轉送]truyền tệp
- 档案总管[檔案總管](tin học) trình quản lý tập tin
- 档案分配区[檔案分配區]bảng phân bổ tệp; FAT
- 档案传输协定[檔案傳輸協定]Giao thức truyền tệp (FTP)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 伴随[伴隨][bạn tuỳ]Cấp: HSK 6đi cùng; theo; phát sinh cùng
- 暴露[bạo lộ]Cấp: HSK 6phơi bày; tiết lộ; phô bày
- 逼[偪][bức]Cấp: HSK 6biến thể của 逼 (bī); ép buộc; gây áp lực
- 避[tị]Cấp: HSK 6tránh; lẩn; trốn
- 闭[閉][bế]Cấp: HSK 6đóng; chặn; ngừng
- 遍地[biến địa]Cấp: HSK 6khắp nơi; khắp mọi chỗ
- 便捷[tiện tiệp]Cấp: HSK 6tiện lợi và nhanh chóng
- 变质[變質][biến chất]Cấp: HSK 6bị thoái hóa; bị biến chất; (thức ăn) bị hỏng; bị ôi thiu; (địa chất) biến chất
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này