Houzii
← Từ điển
Từ ghép

档案总管

Phồn thể: [檔案總管]
dàng'ànzǒng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)guǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(tin học) trình quản lý tập tin
  • 4 chữ
  • 43 nét