Từ ghép
档案分配区
Phồn thể: [檔案分配區]Nghĩa
- 1 bảng phân bổ tệp
- 2 FAT
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 档(hình thức kết hợp) kệ (để hồ sơ); ngăn kéo; (hình thức kết hợp) hồ sơ; thanh ngang (của bàn v.v.)Trang chữ →
- 案(pháp lý) vụ việc; sự cố; hồ sơTrang chữ →
- 分[phân]phút; xu (đơn vị tiền tệ); điểm số; chia, phân biệtTrang chữ →
- 配[phối]kết hợp; phù hợp; giao phốiTrang chữ →
- 区[khu]khu vực; vùng; quậnTrang chữ →