Cấp: HSK 5Từ ghép
分析
Nghĩa
- 1 phân tích
- 2 việc phân tích
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 分析法phương pháp phân tích; lập luận phân tích
- 分析家nhà phân tích (chính trị)
- 分析器bộ phân tích
- 分析师[分析師]nhà phân tích; nhà bình luận
- 分析学[分析學]phân tích toán học; giải tích
- 分析语[分析語]ngôn ngữ phân tích
- 分析员[分析員]nhà phân tích (ví dụ: tin tức)
- 谱分析[譜分析]phân tích phổ (vật lý)
- 实分析[實分析]phân tích thực; tính toán biến số thực
- 比较分析[比較分析]phân tích so sánh
- 比色分析phân tích so màu
- 定量分析phân tích định lượng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 创新[創新][sáng tân]Cấp: HSK 5đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới; đổi mới
- 创业[創業][sáng nghiệp]Cấp: HSK 5bắt đầu sự nghiệp; khởi nghiệp; tinh thần khởi nghiệp
- 电池[電池][điện trì]Cấp: HSK 5pin, ắc quy
- 电动[電動][điện động]Cấp: HSK 5chạy bằng điện; (Đài Loan) trò chơi điện tử
- 电器[電器][điện khí]Cấp: HSK 5thiết bị điện; dụng cụ điện
- 电商[電商][điện thương]Cấp: HSK 5thương mại điện tử (viết tắt của 电子商务 (diànzǐshāngwù)); (cũ) đàm phán qua điện báo hoặc điện thoại
- 电视台[電視臺][điện thị thai]Cấp: HSK 5đài truyền hình
- 点心[點心][điểm tâm]Cấp: HSK 5món ăn nhẹ; điểm tâm; bánh ngọt; dimsum (trong ẩm thực Quảng Đông)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này