比色分析Từ ghép比色分析bǐsèfēnxīNghĩa tiếng Việtphân tích so màu4 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 phân tích so màuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.比[tỉ]so sánh; (theo sau bởi danh từ và tính từ) {tính từ} hơn {danh từ}; tỉ lệTrang chữ →色màu sắc; Lượng từ: 种 (zhǒng); vẻ ngoàiTrang chữ →分[phân]phút; xu (đơn vị tiền tệ); điểm số; chia, phân biệtTrang chữ →析tách; chia; phân tíchTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →