分析器Từ ghép分析器fēnxīqìNghĩa tiếng Việtbộ phân tích3 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bộ phân tíchPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.分phần; cổ phần; thành phầnTrang chữ →析tách; chia; phân tíchTrang chữ →器thiết bị; công cụ; dụng cụTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →