Houzii
← Từ điển
Từ ghép

分析师

Phồn thể: [分析師]
fēnxīshī
Nghĩa tiếng Việtnhà phân tích; nhà bình luận
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhà phân tích
  2. 2 nhà bình luận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập